| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
9102
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
9104
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9105
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
9108
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
9109
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9110
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
9112
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
Mai Chí Duy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Thanh An | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Đỗ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | 1497 | 1692 | |||
|
9116
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2010 | - | - | 1550 | |||
|
9117
|
|
Trần Hồng Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Đào Nhật Gia Phước | Nam | 2010 | - | 1593 | - | |||
|
9119
|
|
Hồ Phương Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
9120
|
|
Đinh Thị Minh Lộc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||