| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9101
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9102
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9103
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
9104
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
9105
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9106
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
9107
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
9108
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9109
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9110
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
9111
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9112
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
9113
|
|
Lê Viết Phúc Sang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9114
|
|
Nguyễn Quốc Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9115
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9116
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9117
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9118
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
9119
|
|
Phan Lê Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9120
|
|
Đậu Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||