DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9081 FIDE 561004715 Lê Phúc Thịnh Nam 2017 - - -
9082 FIDE 561009067 Lê Quang Vinh Nam 2019 - - -
9083 FIDE 561011371 Đặng Thị Hà Linh Nữ 2006 - - - w
9084 FIDE 12476331 Hoàng Minh Huy Nam 2018 - - -
9085 FIDE 12411051 Nguyễn Đặng Hoàng Tùng Nam 2005 - - -
9086 FIDE 12476587 Mai Phan Ngọc Quỳnh Nữ 2014 - - - w
9087 FIDE 561014443 Nguyễn Minh Khang Nam 2015 - 1511 -
9088 FIDE 561014699 Hoàng Bá Thanh Nam 2017 - - -
9089 FIDE 12479403 Phạm Minh Ngọc Nam 2013 - - 1622
9090 FIDE 12414123 Nguyễn Tùng Lâm Nam 2004 - - -
9091 FIDE 12479659 Điểu Vũ Thành Vinh Nam 2013 - - -
9092 FIDE 12414379 Huỳnh Ngọc Minh Nhật Nam 2005 - - -
9093 FIDE 12414891 Võ Đức Anh Kiệt Nam 2008 - - -
9094 FIDE 561017515 Đặng Nhật Nguyên Nam 2012 - - -
9095 FIDE 12481963 Lê Quang Anh Nam 2014 - - -
9096 FIDE 12417963 Ngô Lê Ngọc Trân Nữ 2006 - - - w
9097 FIDE 561024171 Tôn Thất Hiếu Khoa Nam 1996 - - -
9098 FIDE 12422827 Lê Xuân Trường Nam 1991 NA - - -
9099 FIDE 12489131 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2018 - - -
9100 FIDE 12489387 Lê Đặng Minh Hà Nữ 2009 - - 1457 w