DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9081 FIDE 12462020 Trần Trung Nghĩa Nam 2013 - - -
9082 FIDE 12462276 Nguyễn Băng Phương Nữ 2016 - - - w
9083 FIDE 561000132 Nguyễn Minh Quang Nam 2007 - - -
9084 FIDE 561000388 Trần Hoàng Thiên Kim Nữ 2012 - 1404 - w
9085 FIDE 12465348 Lê Phước Thịnh Nam 2018 - - -
9086 FIDE 12465860 Nguyễn Thị Thu Hương Nữ 1996 - - - w
9087 FIDE 561003204 Lại Thế Đạt Nam 2004 - - -
9088 FIDE 561003972 Nguyễn Hoàng Quốc Anh Nam 2011 - - -
9089 FIDE 561004740 Lê Minh Đức Nam 2011 - - -
9090 FIDE 12468932 Nguyễn Minh Đức Nam 2011 - - -
9091 FIDE 12469700 Đồng Vương Hùng Nam 2011 - - 1560
9092 FIDE 12404420 Hoàng Minh Đức Nam 1964 - - -
9093 FIDE 12470724 Phan Lê Ngọc Vân Nữ 2012 - - - w
9094 FIDE 12406724 Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc Nữ 2002 - - - w
9095 FIDE 12475076 Âu Vũ Trường Sơn Nam 2017 - - -
9096 FIDE 561011908 Vương Khả Di Nữ 2015 - - - w
9097 FIDE 561013188 Đỗ Nhất Phương Nghi Nữ 2016 - - -
9098 FIDE 12478148 Lê Trung Kiên Nam 2011 - 1542 1509
9099 FIDE 12478660 Vũ An Nhiên Nữ 2014 - - - w
9100 FIDE 12413380 Lê Trung Phong Nam 2007 - - -