| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9081
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2005 | - | 1587 | - | |||
|
9082
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9083
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9084
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964 | - | - | - | |||
|
9085
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 2011 | - | 1512 | - | |||
|
9086
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
9087
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9088
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9089
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9090
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 2011 | - | 1525 | - | |||
|
9091
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
9092
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
9093
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9094
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 2014 | - | - | 1543 | |||
|
9095
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1637 | 1441 | |||
|
9096
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9097
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9098
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9099
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9100
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||