| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Vũ Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Phạm Thái Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Nguyễn Vũ Xuân Anh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1425 | w | ||
|
9064
|
|
Nguyễn Hồng Ngọc | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
9065
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Tân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Bùi Đức Tài Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Huỳnh Phạm Tuyết Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Thái Ngọc Long | Nam | 1985 | NI | - | - | - | ||
|
9069
|
|
Đàm Xuân Sơn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Trung Hải | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Phùng Văn Tấn Điền | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Đoàn Anh Đức | Nam | 2015 | - | 1450 | - | |||
|
9073
|
|
Phan Gia Tín | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Nguyễn Hữu Hà Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Trần Phạm Song Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9076
|
|
Đỗ Ngọc Thanh Phong | Nam | 2011 | - | 1437 | - | |||
|
9077
|
|
Nguyễn Tấn Tài | Nam | 2008 | - | 1641 | 1554 | |||
|
9078
|
|
Đỗ Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | 1493 | w | ||
|
9079
|
|
Vương Văn An | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Nguyễn Lâm Nhã Quỳnh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||