| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 24-08-2016 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Võ Hữu Nhân | Nam | 11-05-2011 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Hoàng Quốc An | Nam | 27-10-2011 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Nguyễn Nguyên Thuật | Nam | 25-07-2012 | - | - | - | |||
|
9065
|
|
Đoàn Như Thảo | Nữ | 13-07-1992 | - | - | - | w | ||
|
9066
|
|
Vương Hồng Khiêm | Nam | 25-09-2011 | - | 1582 | 1538 | |||
|
9067
|
|
Lê Gia Phát | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Nguyễn Tuyết Linh | Nữ | 01-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
9069
|
|
Đinh Mình Khôi | Nam | 06-05-2019 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Đình Đức Toàn | Nam | 24-09-2014 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Ngô Quỳnh Anh | Nữ | 13-01-2017 | - | - | - | w | ||
|
9072
|
|
Diệp Tường Nghiêm | Nam | 25-06-2003 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Hồ Phan Phú Hưng | Nam | 30-01-2010 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Đặng Như Khánh | Nữ | 10-10-2016 | - | - | - | w | ||
|
9075
|
|
Bùi An Khánh | Nam | 24-10-2014 | - | - | 1527 | |||
|
9076
|
|
Nguyễn Khai Minh | Nam | 12-08-2005 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 27-11-2015 | - | 1597 | 1614 | |||
|
9078
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 30-01-2004 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 31-03-2014 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 16-03-2005 | - | - | - | w | ||