| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
9062
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
9064
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
9065
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1466 | 1497 | w | ||
|
9066
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
9068
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9069
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
9070
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9073
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
9074
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||
|
9075
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
9076
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9077
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9079
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9080
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||