| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9061
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9062
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9063
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9064
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9065
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9066
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9067
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9068
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
9069
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9070
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9071
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9072
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9073
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9074
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9075
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9076
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9077
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9078
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
9079
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9080
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||