| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Thanh Lâm | Nam | 2017 | - | - | 1533 | |||
|
9042
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9043
|
|
Nguyễn Thị Công Hạnh | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Lê Nguyễn Song Thư | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9045
|
|
Nguyễn Viết Đức Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9046
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2005 | - | - | 1402 | |||
|
9047
|
|
Dương Kiên Khải | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9048
|
|
Phạm Trung Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9049
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9050
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
9051
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | 1781 | - | |||
|
9052
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9053
|
|
Vũ Việt Tuấn Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Lương Hải Tiến | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9056
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9058
|
|
Đinh Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
9059
|
|
Đào Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||