| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9041
|
|
Nguyễn Trọng Phúc | Nam | 31-08-2013 | - | - | 1501 | |||
|
9042
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Anh | Nữ | 25-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
9043
|
|
Nguyễn Nguyệt Minh | Nữ | 03-09-2012 | - | - | - | w | ||
|
9044
|
|
Trần Đỗ Ngọc Bảo | Nam | 17-05-2016 | - | - | - | |||
|
9045
|
|
Phan Thanh Huy | Nam | 02-06-2008 | - | 1648 | - | |||
|
9046
|
|
Nguyễn Diệu An | Nữ | 08-11-2019 | - | - | - | w | ||
|
9047
|
|
Trần Anh Ngân | Nữ | 05-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
9048
|
|
Phạm Khánh Ngân | Nữ | 02-08-2016 | - | - | - | w | ||
|
9049
|
|
Nguyễn Khánh Huyền | Nữ | 07-06-2012 | - | - | - | w | ||
|
9050
|
|
Bùi Trương Vân Khánh | Nữ | 14-08-2017 | - | - | - | w | ||
|
9051
|
|
Ngô Trung Kiên | Nam | 05-01-2002 | - | - | - | |||
|
9052
|
|
Huỳnh Hiểu Long | Nam | 24-05-2012 | - | 1409 | - | |||
|
9053
|
|
Nguyễn Ngọc Toàn | Nam | 05-02-2014 | - | - | - | |||
|
9054
|
|
Hoàng Anh Kiệt | Nam | 03-07-2012 | - | - | - | |||
|
9055
|
|
Nguyễn Nhật Đăng | Nam | 22-08-2008 | - | - | - | |||
|
9056
|
|
Nguyễn Công Việt | Nam | 04-07-1993 | - | - | - | |||
|
9057
|
|
Nguyễn Thế Thành | Nam | 15-09-2013 | - | - | - | |||
|
9058
|
|
Nguyễn Bùi Hữu Thanh | Nam | 25-09-2002 | - | - | - | |||
|
9059
|
|
Nguyễn Nhật Lâm | Nam | 03-06-2015 | - | - | - | |||
|
9060
|
|
Nguyễn Danh Thái | Nam | 30-03-2015 | - | - | - | |||