| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Võ Công Thuận | Nam | 12-01-1984 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Thy | Nữ | 21-09-2014 | - | - | - | w | ||
|
9023
|
|
Hoàng Ngọc Đoan Trang | Nữ | 31-12-2012 | - | - | - | w | ||
|
9024
|
|
Trịnh Anh Tú | Nam | 25-06-2012 | - | - | 1550 | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Gia Khang | Nam | 13-09-2013 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Lê Thị Hồng Gấm | Nữ | 07-08-1991 | - | - | - | w | ||
|
9027
|
|
Phùng Vi Duy Phong | Nam | 17-09-2007 | - | - | - | |||
|
9028
|
|
Nguyễn Huy Bách | Nam | 15-01-2011 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Trần Thế Quang | Nam | 08-12-2013 | - | - | - | |||
|
9030
|
|
Võ Ngọc Thịnh | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 01-11-2015 | - | - | - | |||
|
9032
|
|
Võ Anh Kiệt | Nam | 10-05-2015 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Nghiêm Bá Khánh Toàn | Nam | 08-03-2007 | - | 1491 | - | |||
|
9034
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 14-05-2014 | - | - | - | |||
|
9035
|
|
Trần Đức Lộc | Nam | 06-05-1997 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Phan Trung Kiên | Nam | 22-10-2002 | - | - | - | |||
|
9037
|
|
Nguyễn Khánh Thư | Nữ | 01-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
9038
|
|
Lê Văn Trường | Nam | 18-11-1999 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Phạm Phương Quỳnh | Nữ | 07-09-2016 | - | - | - | w | ||
|
9040
|
|
Trần Nguyễn Duy Thông | Nam | 30-11-1999 | - | - | - | |||