DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
9021 FIDE 561004472 Đặng Khải Minh Nam 2018 - - -
9022 FIDE 561005240 Trịnh Thái Dương Nam 2006 - 1582 1597
9023 FIDE 12469432 Lý Minh Nguyên Nữ 2018 - - - w
9024 FIDE 12404152 Lê Thị Thu Hiền Nữ 1996 - - - w
9025 FIDE 12469688 Nguyễn Minh Hằng Nữ 2008 - - - w
9026 FIDE 561007544 Huỳnh Nguyễn Đăng Khôi Nam 2019 - - -
9027 FIDE 12471224 Trần Ngọc Lân Nam 2014 - - -
9028 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 - 1660 1498 w
9029 FIDE 12407224 Hoàng Hồng Anh Nữ 1994 - - - w
9030 FIDE 12472760 Nguyễn Anh Khội Nam 2016 - 1498 -
9031 FIDE 12407992 Vũ Nguyễn Thái Dương Nam 2005 - - -
9032 FIDE 12408760 Nguyễn Khánh Hà Nữ 2004 - - - w
9033 FIDE 561012408 Nguyễn Anh Khoa Nam 2012 - - -
9034 FIDE 561012920 Nguyễn Minh Khôi Nam 2009 - - -
9035 FIDE 12412600 Nguyễn Quế Chi Nữ 2003 - - - w
9036 FIDE 12479160 Nguyễn Lê Hoàng Khang Nam 2015 - - -
9037 FIDE 561017272 Lê Đăng Hoàng Nam 2013 - - -
9038 FIDE 12415928 Phạm Thanh Trúc Nữ 1994 - - - w
9039 FIDE 561018040 Hà Nguyễn Bảo Khanh Nam 2012 - - -
9040 FIDE 12484024 Cao Đình Tiến Nam 2014 - - -