| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9021
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9022
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | - | - | - | ||||
|
9023
|
|
Lý Trần Linh Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9024
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
9025
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
9026
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9027
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 2009 | - | - | 1528 | |||
|
9028
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
9029
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
9030
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9031
|
|
Nguyễn Hoàng Chính | Nam | 1980 | NA;NI | - | - | - | ||
|
9032
|
|
Ngô Mạnh Doãn | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
9033
|
|
Đậu Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9034
|
|
Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
9035
|
|
Trần Đức Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9036
|
|
Phan Minh Bảo | Nam | 2015 | - | 1544 | - | |||
|
9037
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
9038
|
|
Đỗ Văn Vương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9039
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2008 | - | 1794 | 1703 | |||
|
9040
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | - | - | |||