| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
9002
|
|
Lê Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
9003
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
9004
|
|
Nguyễn Đình Phước | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Trần Quang Nghị | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Nguyễn Hải Long | Nam | 2013 | - | 1423 | - | |||
|
9007
|
|
Vũ Quang Hà | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
9008
|
|
Huỳnh Mỹ Hậu | Nữ | 1999 | FA | - | - | - | w | |
|
9009
|
|
Hoàng Cao Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Nguyễn Vũ Trí Hưng | Nam | 2007 | - | 1515 | - | |||
|
9011
|
|
Lê Nguyễn Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Đặng Đình Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Lâm Nhật Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
9014
|
|
Lê Công Thanh Hùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Lữ Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 2012 | - | 1490 | - | w | ||
|
9017
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2015 | - | - | 1444 | |||
|
9018
|
|
Nguyễn Tiến Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Hà Ngọc Tú | Nam | 2013 | - | 1521 | 1489 | |||
|
9020
|
|
Lương Kỳ Vũ | Nam | 1994 | - | - | - | |||