| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
9001
|
|
Phạm Thị Bích Thanh | Nữ | 28-07-2012 | - | - | 1424 | w | ||
|
9002
|
|
Nguyễn Doãn Nam Anh | Nam | 14-02-2001 | - | - | - | |||
|
9003
|
|
Ngô Gia Bửu | Nữ | 13-12-2008 | - | 1515 | 1456 | w | ||
|
9004
|
|
Nguyễn Nam Toàn | Nam | 26-06-2016 | - | - | - | |||
|
9005
|
|
Đỗ Duy Đức | Nam | 28-08-2012 | - | - | - | |||
|
9006
|
|
Hoàng Bảo Nguyên | Nam | 03-08-2016 | - | - | - | |||
|
9007
|
|
Giang Thị Thanh Bình | Nữ | 0000-00-00 | - | - | - | w | ||
|
9008
|
|
Nguyễn Bá Phúc | Nam | 08-09-2015 | - | - | - | |||
|
9009
|
|
Nguyễn Khánh Lâm | Nam | 31-01-2016 | - | - | - | |||
|
9010
|
|
Đỗ Thành Lộc | Nam | 07-05-2003 | - | - | - | |||
|
9011
|
|
Nguyễn Minh Nhân | Nam | 27-06-2009 | - | - | - | |||
|
9012
|
|
Đàm Khánh Nam | Nam | 21-12-2012 | - | - | - | |||
|
9013
|
|
Nguyễn Doãn Khánh Vy | Nữ | 08-11-2006 | - | - | - | w | ||
|
9014
|
|
Lê Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 13-01-2016 | - | - | - | |||
|
9015
|
|
Trần Viết Quốc Việt | Nam | 22-01-2015 | - | - | - | |||
|
9016
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Châu | Nữ | 02-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
9017
|
|
Nguyễn Đăng Nguyên | Nam | 09-01-2010 | - | - | - | |||
|
9018
|
|
Tống Trần An Khang | Nam | 06-03-2010 | - | - | - | |||
|
9019
|
|
Lê Quỳnh Chi | Nữ | 07-03-2016 | - | - | - | w | ||
|
9020
|
|
Vũ Tiến Mạnh | Nam | 15-06-1989 | - | - | - | |||