DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
901 FIDE 12414255 Tạ Xuân Nghi Nữ 2004 1702 1499 1529 wi
902 FIDE 12433756 Phạm Hương Nhi Nữ 2013 1702 1623 1572 wi
903 FIDE 12403148 Phạm Hoàng Nhật Anh Nữ 2000 1702 1711 1719 wi
904 FIDE 561016306 Trần Sơn Tùng Nam 2013 1702 1446 1426
905 FIDE 12443255 Đinh Việt Hải Nam 2012 1701 1673 1606
906 FIDE 12457388 Lương Chấn Vũ Nam 2007 1701 1683 1714 i
907 FIDE 12424951 Nguyễn Trần Duy Anh Nam 2008 1701 1645 1677 i
908 FIDE 12442453 Nguyễn Thành Nam Nam 2015 1700 1691 1705
909 FIDE 12423270 Hà Nguyễn Nam Khánh Nam 2010 1700 1677 1717 i
910 FIDE 12411760 Ngô Xuân Quỳnh Nữ 2005 1700 1783 1758 w
911 FIDE 12475521 Lê Tấn Đạt Nam 2012 1700 - -
912 FIDE 12443271 Nguyễn Quang Nam Nam 2016 1700 1623 1666
913 FIDE 12459038 Trần Nguyễn Khánh Nhân Nam 2004 1699 1704 - i
914 FIDE 12451584 Đào Minh Trí Nam 2011 1698 1677 -
915 FIDE 12464309 Lê Duy An Nam 2014 1698 1460 1542
916 FIDE 12475190 Lê Quang Trí Nam 2014 1697 1577 1505 i
917 FIDE 12446262 Lê Phạm Tiến Minh Nam 2018 1695 1742 1586
918 FIDE 12422819 Hà Thiên Hải Nam 1999 1695 1612 - i
919 FIDE 12483524 Nguyễn Hoàng Quân Nam 2012 1695 1673 1582
920 FIDE 12421090 Nguyễn Thu Trang Nữ 1988 1695 1656 1742 wi