| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8981
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1450 | 1665 | |||
|
8982
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8983
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8984
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8985
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8986
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8987
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8988
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8989
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8990
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8991
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8992
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8993
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8994
|
|
Nguyễn Trung Tín | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8995
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8996
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8997
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
8998
|
|
Đỗ Hồ Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8999
|
|
Lê Ngọc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
9000
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2015 | - | - | - | |||