| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Trần Bùi Nhật Quang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8962
|
|
Bùi Tiến Việt Bách | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
8963
|
|
Nguyễn Nhật Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2009 | - | 1586 | 1570 | w | ||
|
8965
|
|
Vũ Văn Nam | Nam | 1989 | NA | - | - | - | ||
|
8966
|
|
Lưu Tuấn Minh | Nam | 2009 | - | 1498 | - | |||
|
8967
|
|
Phạm Trần Thiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8970
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8972
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8973
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8974
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8975
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 2017 | - | 1671 | - | |||
|
8976
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8977
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8978
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8979
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8980
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||