| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8961
|
|
Đỗ Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1477 | - | |||
|
8962
|
|
Vũ Quốc Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8963
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8964
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8965
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8966
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
8967
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8968
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8969
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1629 | - | |||
|
8970
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8971
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
8972
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8973
|
|
Lương An Phúc | Nam | 2009 | - | - | 1541 | |||
|
8974
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8975
|
|
Phí An Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8976
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8977
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8978
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8979
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8980
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||