| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8941
|
|
Hồ Tuệ | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8942
|
|
Nguyễn Đào Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8943
|
|
Trần Thị Loan | Nữ | 1966 | - | - | - | w | ||
|
8944
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8945
|
|
Phạm Cát Nguyệt My | Nữ | 2012 | - | - | 1409 | w | ||
|
8946
|
|
Tô Hưng Bảo Đức | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8947
|
|
Mai Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8948
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8949
|
|
Đào Sỹ Khang | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8950
|
|
Trần Gia Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8951
|
|
Trần Thị Ánh Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8952
|
|
Vũ Hoàng Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8953
|
|
Ngô Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8954
|
|
Nguyễn Phước Thiên Kim | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8955
|
|
Phùng Anh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8956
|
|
Trần Thị Ngọc Hoa | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8957
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Vy | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8958
|
|
Ngô Thế Huy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8959
|
|
Trịnh Văn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8960
|
|
Trần Văn Ngọc | Nam | 2008 | - | 1522 | 1642 | |||