| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8921
|
|
Huỳnh Quang Bảo Hoàng | Nam | 27-10-2015 | - | - | - | |||
|
8922
|
|
Alex Trần | Nam | 10-06-2010 | - | 1531 | - | |||
|
8923
|
|
Phí Mạnh Hải | Nam | 08-12-2011 | - | - | - | |||
|
8924
|
|
Bảo Kim Ngân | Nữ | 17-09-2015 | - | 1411 | 1422 | w | ||
|
8925
|
|
Lê Hoàng Nam | Nam | 04-06-2015 | - | - | 1467 | |||
|
8926
|
|
Đặng Bảo Tín | Nam | 08-11-2010 | - | 1706 | - | |||
|
8927
|
|
Lê Trần Bảo Huy | Nam | 13-07-2015 | - | - | - | |||
|
8928
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nam | 12-11-1987 | - | 1563 | - | |||
|
8929
|
|
Trần Quang Huy | Nam | 27-09-1980 | - | - | - | |||
|
8930
|
|
Hoàng Trung Dũng | Nam | 13-03-2017 | - | - | - | |||
|
8931
|
|
Phạm Bách Dũng | Nam | 11-02-1975 | NA | - | - | - | ||
|
8932
|
|
Chung Uy Dương | Nam | 11-11-2018 | - | - | - | |||
|
8933
|
|
Lù Thị Dịu | Nữ | 14-12-1983 | NA | - | - | - | w | |
|
8934
|
|
Lý Hán Vinh | Nam | 20-10-2001 | - | - | - | |||
|
8935
|
|
Ngô Hoàng Phong | Nam | 02-11-2014 | - | - | - | |||
|
8936
|
|
Nguyễn Hoàng Kim Thuận | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
8937
|
|
Nguyễn La Gia Hân | Nữ | 16-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
8938
|
|
Trần Nguyễn Lân | Nam | 11-07-1999 | - | - | - | |||
|
8939
|
|
Phùng Thị Ngọc Chi | Nữ | 30-11-2005 | - | - | - | w | ||
|
8940
|
|
Trần Khánh Thy | Nữ | 14-09-2006 | - | - | - | w | ||