| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Hoàng Quốc Anh | Nam | 23/02/2010 | - | - | - | |||
|
8902
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 01-04-2013 | - | - | - | |||
|
8903
|
|
Võ Thị Thủy | Nữ | 29-04-1992 | - | - | - | w | ||
|
8904
|
|
Nguyễn Hải Ngọc | Nữ | 22-11-2003 | - | - | - | w | ||
|
8905
|
|
Bùi Ngọc | Nam | 21-09-1982 | FA | - | - | - | ||
|
8906
|
|
Lê Thị Thi | Nam | 01-01-1989 | DI | - | - | - | ||
|
8907
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 20-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Trần Ngọc Minh Nguyên | Nam | 11-04-2005 | - | - | - | |||
|
8909
|
|
Lê Hồ Hoàng Phúc | Nữ | 25-01-2006 | - | - | - | w | ||
|
8910
|
|
Trần Kiêm Gia Hy | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Võ Từ Diễm Quỳnh | Nữ | 10-03-2017 | - | - | - | w | ||
|
8912
|
|
Đỗ Quang Hợp | Nam | 1959-04-12 | - | - | - | |||
|
8913
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nữ | 23-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
8914
|
|
Nguyễn Danh Thiên Phúc | Nam | 10-03-2017 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Đào Trần Thanh Thiện | Nam | 02-11-2012 | - | - | - | |||
|
8916
|
|
Nguyễn Phạm Trường Sơn | Nam | 14-04-2020 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 08-08-2015 | - | - | - | |||
|
8918
|
|
Trần Quang Hòa | Nam | 17-11-2008 | - | - | - | |||
|
8919
|
|
Phạm Thùy Trang | Nữ | 20-07-1981 | NA | - | - | - | w | |
|
8920
|
|
Bùi Đại Nghĩa | Nam | 04-03-2012 | - | - | - | |||