| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8901
|
|
Phạm Ngọc Hân | Nữ | 2013 | - | 1595 | 1413 | w | ||
|
8902
|
|
Lê Đặng Bảo Nghi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8903
|
|
Nguyễn Thành Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8904
|
|
Võ Minh Hoàng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
8905
|
|
Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8906
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8907
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8908
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 2018 | - | - | 1679 | w | ||
|
8909
|
|
Châu Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8910
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8911
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8912
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8913
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
8914
|
|
Lê Thành Công | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8915
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 2009 | - | 1418 | - | |||
|
8916
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8917
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8918
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | 1565 | |||
|
8919
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8920
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 2005 | - | - | - | |||