| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Nguyễn Phúc Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8882
|
|
Phạm Minh Tiến | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Nguyễn Thông Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Nguyễn Tấn Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8885
|
|
Đặng Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Trần Trường Sơn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Nguyễn Diệp Vi | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8888
|
|
Phạm Khải Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1408 | |||
|
8889
|
|
Ngô Nhật Nguyên Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Trương Thanh Bình | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Trần Ngọc Thạch | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
8892
|
|
Ngô Thị Bích Phượng | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8893
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Phạm Hữu Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8896
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8897
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 2014 | - | 1701 | 1825 | |||
|
8899
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8900
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2010 | - | 1791 | 1727 | |||