| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8881
|
|
Nguyễn Huỳnh Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8882
|
|
Ngô Tùng Lâm | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8883
|
|
Triệu Ngọc Minh Khôi | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8884
|
|
Đặng Thị Vân Khánh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8885
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8886
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8887
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8888
|
|
Lưu Minh Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8889
|
|
Nguyễn Cao Tùng Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8890
|
|
Pham Le Duy | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8891
|
|
Đặng Nhã Khanh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8892
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8893
|
|
Dương Minh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8894
|
|
Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8895
|
|
Chang Ngân Đình | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8896
|
|
Triệu Hoàng Long | Nam | 2014 | - | 1475 | 1521 | |||
|
8897
|
|
Lê Đình Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8898
|
|
Nguyễn Bảo Triều | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8899
|
|
Nguyễn Trà Giang | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8900
|
|
Dương Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||