| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8861
|
|
Trần Huy Hoàng | Nam | 14/02/2003 | - | - | - | |||
|
8862
|
|
Cao Bảo Anh | Nữ | 13-03-2020 | - | - | - | w | ||
|
8863
|
|
Đỗ Chế Nhất Linh | Nữ | 28-10-2012 | - | 1498 | - | w | ||
|
8864
|
|
Hoàng Bảo Nam | Nam | 15-01-2012 | - | - | - | |||
|
8865
|
|
Bùi Quốc Bảo | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
8866
|
|
Nguyễn Phương Anh | Nữ | 21-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
8867
|
|
Phạm Quang Khải | Nam | 24-06-2012 | - | - | - | |||
|
8868
|
|
Nguyễn Trung Hiếu Hiền | Nữ | 12-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
8869
|
|
Nguyễn Trần Minh Thư | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
8870
|
|
Đặng Phúc Nguyên | Nam | 05-11-2004 | - | - | - | |||
|
8871
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Trang | Nữ | 04-01-2005 | - | - | - | w | ||
|
8872
|
|
Nguyễn Thế Tùng | Nam | 30-01-2017 | - | - | - | |||
|
8873
|
|
Bạch Huỳnh Minh Quang | Nam | 28-11-2015 | - | - | - | |||
|
8874
|
|
Thái Thanh Kỳ | Nam | 04-01-1977 | - | 1694 | 1534 | |||
|
8875
|
|
Hồ Bảo Hoàng | Nam | 12-07-2018 | - | - | - | |||
|
8876
|
|
Trần Viết Dung | Nam | 15-10-1984 | - | - | - | |||
|
8877
|
|
Nguyễn Trần Đỗ Ninh | Nam | 10-01-1992 | - | - | - | |||
|
8878
|
|
Đoàn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 02-05-2003 | NA | - | - | - | ||
|
8879
|
|
Bùi Phương Linh | Nữ | 15-05-2016 | - | - | - | w | ||
|
8880
|
|
Nguyễn Tuấn Hùng | Nam | 15-07-2013 | - | - | - | |||