| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8841
|
|
Tống Hồ Bảo Trân | Nữ | 11-12-2017 | - | - | - | w | ||
|
8842
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 09-11-2019 | - | - | - | |||
|
8843
|
|
Lê Hà Nguyên Chương | Nam | 25-01-2007 | - | - | - | |||
|
8844
|
|
Tưởng Thúy Hạnh | Nữ | 08-03-2013 | - | 1470 | 1426 | w | ||
|
8845
|
|
Trương Minh Hiếu | Nam | 18-01-2019 | - | - | - | |||
|
8846
|
|
Phạm Lê Anh Kiệt | Nam | 08-02-1989 | NA | - | - | - | ||
|
8847
|
|
Cao Hoàng Đức Trí | Nam | 28-09-2011 | - | - | - | |||
|
8848
|
|
Phùng Thái Hòa | Nam | 11-02-2014 | - | - | - | |||
|
8849
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 24-07-2003 | - | - | - | |||
|
8850
|
|
Đặng Sơn Hải | Nam | 26-07-2016 | - | - | - | |||
|
8851
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 28-10-2011 | - | - | - | |||
|
8852
|
|
Nguyễn Quốc Thịnh | Nam | 22-09-2009 | - | 1481 | - | |||
|
8853
|
|
Nguyễn Quang Tú | Nam | 27-07-1998 | - | - | - | |||
|
8854
|
|
Nguyễn Tiến Đăng | Nam | 25-02-2017 | - | - | - | |||
|
8855
|
|
Phạm Thanh Tuấn | Nam | 03-04-2014 | - | - | - | |||
|
8856
|
|
Trần Duy Trường | Nam | 04-05-2001 | - | - | - | |||
|
8857
|
|
Nguyễn Quỳnh Diệu Linh | Nữ | 03-05-1992 | - | - | - | w | ||
|
8858
|
|
Tôn Minh Thiện | Nam | 07-01-2003 | - | - | - | |||
|
8859
|
|
Phan Đan Anh | Nữ | 15-04-2014 | - | - | - | w | ||
|
8860
|
|
Lê Nguyễn Hoàng Long | Nam | 03-10-2008 | - | - | - | |||