| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8822
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8824
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 2006 | - | 1595 | 1650 | |||
|
8826
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8827
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Nguyễn Lê Cảnh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Nguyễn Hoàng Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8830
|
|
Nguyễn Đức Quang | Nam | 1985 | NA | - | - | - | ||
|
8831
|
|
Trương Thị Thanh Thủy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
8832
|
|
Đặng Lê Hoàng Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Vũ Đình Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Nguyễn Hà Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Trần Hà Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Phạm Bá Cao Thiện | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Đào Duy Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Đoàn Hồ Thảo Uyên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
8839
|
|
Đỗ Quyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8840
|
|
Dương Gia Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||