| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8821
|
|
Trần Anh Đức | Nam | 2010 | - | 1446 | - | |||
|
8822
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8823
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8824
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8825
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8826
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8827
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8828
|
|
Giang Công Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8829
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8830
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8831
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8832
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8833
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8834
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8835
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8836
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8837
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8838
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8839
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 2005 | - | 1978 | - | |||
|
8840
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||