DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8801 FIDE 12462780 Nguyễn Diệp Bảo Hân Nữ 2014 - - - w
8802 FIDE 561000124 Nguyễn Quốc Cường Nam 2007 - 1636 -
8803 FIDE 561000892 Nguyễn Trường Sơn Nam 2018 - - -
8804 FIDE 12465852 Trịnh Xuân Tú Nam 1993 - - -
8805 FIDE 12466620 Ngô Minh Anh Nữ 2019 - - - w
8806 FIDE 561003964 Phan Khang Nam 2013 - - -
8807 FIDE 12468924 Khổng Ngọc Tú Nam 2014 - 1428 1518
8808 FIDE 12403644 Lê Trung Thành Nam 2001 - - -
8809 FIDE 561008060 Đào Trần Kiên Nam 2011 - - -
8810 FIDE 12475068 Đỗ Xuân Phúc Nam 2017 - - -
8811 FIDE 12475580 Hoàng Thị Thùy Nhiên Nữ 1969 - - 1980 w
8812 FIDE 12478652 Phạm Ngọc Minh Ánh Nữ 2014 - - - w
8813 FIDE 12479420 Hoàng Lê Phương Trâm Nữ 2014 - - - w
8814 FIDE 12414140 Phạm Minh Thịnh Nam 2003 - - -
8815 FIDE 12481980 Đặng Chúc An Nữ 2008 - 1493 - w
8816 FIDE 12417980 Nguyễn Hà Khánh Phương Nữ 2007 - - - w
8817 FIDE 12483516 Vu Ngoc Khanh Tien Nữ 2017 - - - w
8818 FIDE 12419516 Ngô Trần Trung Hiếu Nam 2009 - - -
8819 FIDE 12421308 Lê Thị Hằng Nữ 1986 - - - w
8820 FIDE 12421820 Lê Văn Quý Nam 1981 - - -