DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
881 FIDE 12409022 Nguyễn Hoàng Vô Song Nữ 2002 1708 1722 1729 wi
882 FIDE 12419583 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2011 1708 1782 1869
883 FIDE 12407143 Huỳnh Như Phương Nghi Nữ 1995 1707 1883 - w
884 FIDE 12403172 Vũ Khánh Linh Nữ 2001 FA 1707 1638 1687 w
885 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1707 1687 1660 w
886 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 1706 1617 1488 w
887 FIDE 12440108 Đoàn Nhật Minh Nam 2015 1705 1732 1579
888 FIDE 12414344 Hoàng Lê Minh Nhật Nam 2005 1705 1639 1677 i
889 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1705 1725 1633
890 FIDE 12420050 Phạm Ngọc Thiên Thùy Nữ 2006 1705 1731 1709 wi
891 FIDE 12426717 Nguyễn Tuấn Minh Nam 2012 1705 1783 1631 i
892 FIDE 12431508 Cao Kiến Bình Nam 2014 1704 1929 1796
893 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1704 1780 1695 w
894 FIDE 561015555 Nguyễn Tuấn Danh Khoa Nam 2009 1703 - -
895 FIDE 12404780 Nguyễn Ngọc Yến Vy Nữ 2005 1703 - 1713 wi
896 FIDE 12478016 Nguyễn Tấn Hưng Nam 2017 1703 1472 1533 i
897 FIDE 12445380 Đào Nhật Gia Phước Nam 2010 1703 1593 -
898 FIDE 12415723 Hồ Ngọc Vy Nữ 2009 WCM 1703 1766 1739 w
899 FIDE 12417289 Hòa Quang Bách Nam 2008 1702 1748 1679 i
900 FIDE 12419621 Nguyễn Khắc Trường Nam 2006 1702 1764 1633