| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8781
|
|
Ngô Kiên Lâm | Nam | 11-12-2015 | - | - | - | |||
|
8782
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 31-03-2018 | - | - | - | w | ||
|
8783
|
|
Hoàng Nhạc Khang | Nam | 23-10-2017 | - | - | - | |||
|
8784
|
|
Tân Trung Tín | Nam | 28-02-2015 | - | - | - | |||
|
8785
|
|
Lê Quang Trường | Nam | 04-05-2007 | - | - | - | |||
|
8786
|
|
Nguyễn Vũ Trọng Nhân | Nam | 30-09-2014 | - | - | 1476 | |||
|
8787
|
|
Bùi Quang Huy | Nam | 17-12-2018 | - | - | - | |||
|
8788
|
|
Hà Phương Hoa | Nữ | 28-02-2018 | - | - | - | w | ||
|
8789
|
|
Đỗ Nhật Nam | Nam | 20-09-2013 | - | - | - | |||
|
8790
|
|
Nguyễn Kiều Anh | Nữ | 18-04-2003 | - | - | - | w | ||
|
8791
|
|
Phạm Hồng Phước | Nữ | 19-12-1989 | - | - | - | w | ||
|
8792
|
|
Nguyễn Bình Nguyên | Nam | 28-03-2009 | - | 1591 | - | |||
|
8793
|
|
Phạm Minh Anh | Nữ | 04-03-2014 | - | - | - | w | ||
|
8794
|
|
Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 09-01-2014 | - | - | - | |||
|
8795
|
|
Nguyễn Lê Trọng Nghĩa | Nam | 10-08-2003 | - | - | - | |||
|
8796
|
|
Nguyễn Viết Gia Phú | Nam | 22-09-2013 | - | - | - | |||
|
8797
|
|
Hà Hồng Nhi | Nữ | 03-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
8798
|
|
Trịnh Ngọc Như Thảo | Nữ | 13-02-2007 | - | - | - | w | ||
|
8799
|
|
Trần Minh Gia Huy | Nam | 25-03-2016 | - | - | - | |||
|
8800
|
|
Nguyễn Thảo Anh | Nữ | 10-09-2007 | - | - | - | w | ||