| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8762
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8763
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8764
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8765
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8766
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8769
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8771
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8772
|
|
Võ Vi Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8773
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8774
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8775
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8777
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8778
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||
|
8779
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8780
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||