| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8761
|
|
Phạm Hải Lâm | Nam | 2015 | - | 1507 | 1530 | |||
|
8762
|
|
Lê Nguyên An Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8763
|
|
Phãm Phúc Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8764
|
|
Lê Hoàng Kim Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8765
|
|
Nguyễn Hà Minh Đức | Nam | 2011 | - | 1552 | 1600 | |||
|
8766
|
|
Nguyễn Thái Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8767
|
|
Dương Minh Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8768
|
|
Lê Phước Hùng | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
8769
|
|
Nguyễn Đức Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8770
|
|
Phan Đăng Khoa | Nam | 1991 | - | - | 1947 | |||
|
8771
|
|
Trần Đăng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8772
|
|
Phan Nguyễn Hoàng Khánh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8773
|
|
Nguyễn Linh Giang | Nam | 1988 | NA | - | - | - | ||
|
8774
|
|
Đỗ Minh Phụng | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8775
|
|
Võ Huỳnh Trọng Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8776
|
|
Nguyễn Minh Phú | Nam | 2012 | - | 1526 | 1454 | |||
|
8777
|
|
Phan Song Minh Vỹ | Nam | 2015 | - | - | 1430 | |||
|
8778
|
|
Nguyễn Đỗ Khôi Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8779
|
|
Bùi Trí Viễn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8780
|
|
Lê Gia Trí | Nam | 2006 | - | - | - | |||