| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8722
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8723
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8724
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8730
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8733
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8734
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8736
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8738
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8739
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||