| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Đồng Vương Hùng | Nam | 15-06-2011 | - | - | 1560 | |||
|
8722
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 1964-04-30 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Phan Lê Ngọc Vân | Nữ | 23-07-2012 | - | - | - | w | ||
|
8724
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | Nữ | 14-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
8725
|
|
Âu Vũ Trường Sơn | Nam | 02-01-2017 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Lê Trung Kiên | Nam | 18-02-2011 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Vũ An Nhiên | Nữ | 05-10-2014 | - | - | - | w | ||
|
8728
|
|
Lê Trung Phong | Nam | 29-01-2007 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Đinh Gia Huy | Nam | 22-04-2013 | - | 1461 | 1688 | |||
|
8730
|
|
Nguyễn Ngọc Bách | Nam | 29-03-2016 | - | - | - | |||
|
8731
|
|
Nguyễn Linh Nga | Nữ | 15-09-2008 | - | - | - | w | ||
|
8732
|
|
Nguyễn Tiến Đức | Nam | 23-09-1992 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Nguyễn Bình An | Nam | 23-06-2007 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Trần Văn Chiến | Nam | 13-06-1989 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Nguyễn Phương Mai | Nữ | 04-03-2008 | - | 1533 | 1543 | w | ||
|
8736
|
|
Cao Trí Dũng | Nam | 18-10-2011 | - | 1622 | 1526 | |||
|
8737
|
|
Từ Ngọc Bảo Châu | Nữ | 18-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8738
|
|
Nguyễn Đông Quân | Nam | 02-06-2016 | - | - | - | |||
|
8739
|
|
Hoàng Tuệ Anh | Nữ | 02-05-2020 | - | - | - | w | ||
|
8740
|
|
Đào Nguyễn Phương Linh | Nữ | 10-12-2012 | - | - | - | w | ||