DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8721 FIDE 561017264 Nguyễn Nhật Anh Nam 2020 - - -
8722 FIDE 12482480 Lưu Thùy Dương Nữ 2019 - - - w
8723 FIDE 12418480 Nguyễn Bích Phương Nữ 2006 - - - w
8724 FIDE 12484016 Nguyễn Việt Dũng Nam 2014 - - -
8725 FIDE 12484784 Trần Đăng Khôi Nam 2017 - - -
8726 FIDE 12487600 Trần Đăng Khôi Nam 2019 - - -
8727 FIDE 12422320 Trương Công Tú Nam 1988 - - -
8728 FIDE 12487856 Nguyễn Đức Anh Nam 1988 - - -
8729 FIDE 12422576 Phạm Quang Nét Nam 1973 NA - - -
8730 FIDE 12425648 Hồ Khôi Nguyên Nam 2013 - - -
8731 FIDE 12495280 Nguyen Minh An Nam 2014 - - -
8732 FIDE 12497584 Nguyễn Duy Thịnh Nam 1978 NA - - -
8733 FIDE 12435120 Huỳnh Hà Giang Nữ 2006 - - - w
8734 FIDE 12438448 Nguyễn Thái Luân Nam 2006 - - -
8735 FIDE 12438960 Nguyễn Hoàng Nam 2011 - - -
8736 FIDE 12440752 Lê Văn Lễ Nam 1974 - - -
8737 FIDE 12441520 Trần Nguyễn Kim Ngân Nữ 2004 - - - w
8738 FIDE 12443824 Vũ Minh Quân Nam 2014 - 1539 -
8739 FIDE 12452017 Nguyễn Đức Cường Nam 2011 - - -
8740 FIDE 12452785 Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền Nữ 2012 - - - w