| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8721
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 2016 | - | 1639 | 1441 | |||
|
8722
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8723
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8724
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8725
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8726
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8727
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8728
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8729
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8730
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962 | NA | - | - | - | ||
|
8731
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8732
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8733
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8734
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8735
|
|
Phan Bảo Hân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8736
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
8737
|
|
Phạm Quang Hải | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8738
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8739
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8740
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 1984 | - | - | - | |||