| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8701
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8702
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8703
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8704
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8705
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8706
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8707
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8708
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8709
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8710
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8711
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8712
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8713
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8714
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1641 | - | |||
|
8715
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1459 | - | |||
|
8716
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8717
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8718
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8719
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8720
|
|
Nguyễn Phan Trọng Hiếu | Nam | 2007 | - | - | 1718 | |||