| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8681
|
|
Trần Thị Ngọc Bích | Nữ | 1998 | NA,SI | - | - | - | w | |
|
8682
|
|
Ngô Xuân Nhị | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8683
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8684
|
|
Mai Quang Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8685
|
|
Võ Hoàng Minh Thông | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8686
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8687
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Hân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8688
|
|
Hồ Minh Nhật | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8689
|
|
Phạm Gia Kỳ | Nam | 2004 | - | 1600 | 1562 | |||
|
8690
|
|
Ngô Hoàng Nhật Minh | Nam | 2004 | - | 1622 | - | |||
|
8691
|
|
Nguyễn Lệ Misa | Nữ | 2015 | - | 1458 | 1498 | w | ||
|
8692
|
|
Vũ Hoàng Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8693
|
|
Phạm Hồng Phương | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8694
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8695
|
|
Lê Phạm Thảo Như | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8696
|
|
Trần Gia Luật | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
8697
|
|
Trịnh Bảo Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8698
|
|
Hồ Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8699
|
|
Nguyễn Thị Trâm Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8700
|
|
Lê Thanh Niên | Nam | 1988 | DI | - | - | - | ||