| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8641
|
|
Phan Hoàng Thị Diễm My | Nữ | 20-04-1988 | - | - | - | w | ||
|
8642
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 22-02-2014 | - | - | - | |||
|
8643
|
|
Mai Tuấn Kiệt | Nam | 08-05-2014 | - | - | - | |||
|
8644
|
|
Nguyễn Phúc Long Huy | Nam | 12-10-2004 | NA | - | - | - | ||
|
8645
|
|
Đỗ Nguyên Thanh | Nam | 1958-05-13 | - | - | - | |||
|
8646
|
|
Phạm Đình Đương | Nam | 23-03-1983 | NA | - | - | - | ||
|
8647
|
|
Phạm Tuấn Tú | Nam | 03-12-2012 | - | - | - | |||
|
8648
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
8649
|
|
Lê Vĩnh Phước | Nam | 10-01-2001 | - | - | - | |||
|
8650
|
|
Trần Ngọc Triết | Nam | 30-11-2001 | - | - | - | |||
|
8651
|
|
Nguyễn Tiến Huy | Nam | 30-11-1995 | - | - | - | |||
|
8652
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 29-03-2011 | - | - | - | |||
|
8653
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||
|
8654
|
|
Phạm Hoàng Vĩnh | Nam | 01-02-2000 | - | - | - | |||
|
8655
|
|
Nguyễn Ngọc Minh | Nam | 21-08-2018 | - | - | - | |||
|
8656
|
|
Đặng Đình Nhân | Nam | 17-03-2003 | - | - | - | |||
|
8657
|
|
Nguyễn Đức Hiếu | Nam | 26-03-2009 | - | - | 1528 | |||
|
8658
|
|
Lê Quốc Cư | Nam | 27-02-2003 | - | - | - | |||
|
8659
|
|
Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 06-08-2012 | - | - | - | w | ||
|
8660
|
|
Lê Khải Minh | Nam | 21-04-2017 | - | - | - | |||