| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8621
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8622
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 2016 | - | 1452 | - | |||
|
8623
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8624
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8625
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 2015 | - | 1446 | 1664 | |||
|
8626
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8627
|
|
Nguyễn Việt Đức | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
8628
|
|
Nguyễn Trần Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8629
|
|
Nguyễn Hoàng Quân Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8630
|
|
Nguyễn Thanh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8631
|
|
Hoàng Hải Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8632
|
|
Phạm Thiên Long | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8633
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8634
|
|
Lê Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8635
|
|
Vũ Anh Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8636
|
|
Trần Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8637
|
|
Trần Phượng Các | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8638
|
|
Vũ Lân Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8639
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Vỹ | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8640
|
|
Huỳnh Kim Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||