| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8601
|
|
Phạm Trung Thành | Nam | 18-02-1984 | - | - | - | |||
|
8602
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 05-01-2009 | - | - | - | |||
|
8603
|
|
Phan Tuấn Kiệt | Nam | 15-11-2012 | - | - | - | |||
|
8604
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 16-05-2011 | - | - | - | |||
|
8605
|
|
Nguyễn Minh Phương | Nữ | 13-10-2015 | - | - | - | w | ||
|
8606
|
|
Lương Phúc Khang | Nam | 07-12-2007 | - | - | - | |||
|
8607
|
|
Tạ Thị Trúc Linh | Nữ | 10-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
8608
|
|
Mã Hoàng Nam | Nam | 06-12-2009 | - | - | - | |||
|
8609
|
|
Trần Võ Trí Thiên | Nam | 13-04-2017 | - | - | - | |||
|
8610
|
|
Võ Thị Thủy Tiên | Nữ | 21-08-2013 | - | - | - | w | ||
|
8611
|
|
Phạm Nguyễn Linh Đan | Nữ | 23-09-2003 | - | - | - | w | ||
|
8612
|
|
Bùi Đức Hoàng Nam | Nam | 13-08-2013 | - | - | - | |||
|
8613
|
|
Phạm Đắc Nguyên Khang | Nam | 22-04-2016 | - | - | - | |||
|
8614
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 17-05-2018 | - | - | - | |||
|
8615
|
|
Nguyễn Văn Thành Phong | Nam | 10-10-2015 | - | - | - | |||
|
8616
|
|
Đỗ Ngọc Trường | Nam | 23/2/2006 | - | - | - | |||
|
8617
|
|
Trương Huỳnh Nhã Trúc | Nữ | 11-11-2015 | - | - | - | w | ||
|
8618
|
|
Đinh Gia Thành | Nam | 15-04-2012 | - | - | - | |||
|
8619
|
|
Nguyễn Hà Trang Linh | Nữ | 23-04-2004 | - | - | - | w | ||
|
8620
|
|
Đỗ Vương Đức Mạnh | Nam | 10-05-1986 | NA | - | - | - | ||