| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8561
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8562
|
|
Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8563
|
|
Đỗ Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8564
|
|
Đào Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8565
|
|
Nguyễn Hà Huy Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8566
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Linh | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8567
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8568
|
|
Trần Gia Tiến | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8569
|
|
Huỳnh Xuân Anh Trâm | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8570
|
|
Trần Huỳnh Phương Ngân | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8571
|
|
Phạm Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | 1603 | |||
|
8572
|
|
Hoàng Minh Khoa | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8573
|
|
Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8574
|
|
Phạm Đại Dương | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
8575
|
|
Hoàng Văn Tuyến | Nam | 2001 | - | 1546 | - | |||
|
8576
|
|
Đặng Ngọc Thiên Phú | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
8577
|
|
Vũ Huy Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8578
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | 1470 | - | |||
|
8579
|
|
Hoàng Trọng Nguyên | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8580
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2005 | - | 1532 | - | |||