| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8541
|
|
Phạm Đức Minh | Nam | 30-11-2002 | - | - | - | |||
|
8542
|
|
Trần Cát Vy Anh | Nữ | 19/01/2018 | - | - | - | |||
|
8543
|
|
Bùi Vân Anh | Nữ | 25-06-2018 | - | - | - | w | ||
|
8544
|
|
Phan Đăng Khôi | Nam | 01-11-2002 | - | - | - | |||
|
8545
|
|
Nguyễn Lưu Bảo Ngọc | Nữ | 21-02-2016 | - | - | - | w | ||
|
8546
|
|
Nguyễn Huỳnh Minh Toàn | Nam | 15-12-1987 | - | - | - | |||
|
8547
|
|
Lê Thành Công | Nam | 24-06-2000 | - | - | - | |||
|
8548
|
|
Đỗ Nam Phong | Nam | 02-07-2009 | - | 1418 | - | |||
|
8549
|
|
Võ Hoàng Vinh Quang | Nam | 16-04-2005 | - | - | - | |||
|
8550
|
|
Trần Ngọc Hân | Nữ | 27-04-2002 | - | - | - | w | ||
|
8551
|
|
Đinh Quang Đăng | Nam | 11-01-2014 | - | - | 1564 | |||
|
8552
|
|
Lê Tuệ Dương | Nữ | 18-01-2012 | - | - | - | w | ||
|
8553
|
|
Phạm Chí Đạt | Nam | 23-09-2005 | - | - | - | |||
|
8554
|
|
Vũ Thị Quỳnh Hương | Nữ | 17-07-2007 | - | - | - | w | ||
|
8555
|
|
Lê Bảo Phong | Nam | 09-11-2017 | - | - | - | |||
|
8556
|
|
Bùi Đỗ Minh Lâm | Nam | 11-03-2013 | - | 1619 | - | |||
|
8557
|
|
Lại Minh Tâm | Nam | 19-04-2017 | - | - | - | |||
|
8558
|
|
Nguyễn Trần Nam Khánh | Nam | 16-08-2014 | - | - | - | |||
|
8559
|
|
Trần Bá Hoàng Thiên | Nam | 04-04-2015 | - | - | - | |||
|
8560
|
|
Nguyễn Phạm Hà Linh | Nữ | 29-10-2010 | - | - | - | w | ||