| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Fruth Nguyễn Daniel | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8505
|
|
Nguyễn Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Cù Thành Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8507
|
|
Bùi Lê Minh Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Phạm Xuân Sang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8509
|
|
Phạm Ngọc Ngân Hà | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8510
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8511
|
|
Trần Huỳnh Thiện Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Lê Phúc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Lê Quang Vinh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Đặng Thị Hà Linh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8515
|
|
Hoàng Minh Huy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8517
|
|
Mai Phan Ngọc Quỳnh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8518
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8519
|
|
Hoàng Bá Thanh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Phạm Minh Ngọc | Nam | 2013 | - | - | 1622 | |||