| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8501
|
|
Phạm Minh Oai | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8502
|
|
Lê Nguyên Vũ | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8503
|
|
Nguyễn Đại Hải Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8504
|
|
Phùng Đức Tường | Nam | 1981 | NI | - | - | - | ||
|
8505
|
|
Lê Ngọc Bảo An | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8506
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8507
|
|
Phạm Năng Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8508
|
|
Nguyễn Lê Vân Khánh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8509
|
|
Nguyen Dinh Hai Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8510
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | - | 1749 | |||
|
8511
|
|
Đỗ Mạnh Trường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8512
|
|
Nguyễn Thế Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8513
|
|
Vũ Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8514
|
|
Hà Trung Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8515
|
|
Nguyễn Hữu Tâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8516
|
|
Phạm Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | 1628 | w | ||
|
8517
|
|
Lê Minh Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8518
|
|
Hồ Trần Nhất Thiên | Nam | 2008 | - | 1568 | 1603 | |||
|
8519
|
|
Đỗ Thái An Đông | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8520
|
|
Nguyễn Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||