| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8461
|
|
Mai Huy Hoang | Nam | 15-01-2017 | - | - | - | |||
|
8462
|
|
Mao Gia Huy | Nam | 31-10-2006 | - | - | - | |||
|
8463
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 06-07-2014 | - | - | - | |||
|
8464
|
|
Dư Chí Khang | Nam | 02-05-2011 | - | - | - | |||
|
8465
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 14-12-2011 | - | - | - | |||
|
8466
|
|
Trần Ngọc Xuân | Nam | 30-05-2017 | - | - | - | |||
|
8467
|
|
Giang Công Thành | Nam | 21-08-2010 | - | - | - | |||
|
8468
|
|
Võ Đặng Yến Vy | Nữ | 30-07-2008 | - | - | - | w | ||
|
8469
|
|
Nguyễn Thị Mỹ | Nữ | 25-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
8470
|
|
Đỗ Phạm Đức Thái | Nam | 07-09-2012 | - | - | - | |||
|
8471
|
|
Võ Nguyễn Việt Khang | Nam | 23-04-2011 | - | - | - | |||
|
8472
|
|
Nguyễn Thành Trung | Nam | 31-07-2015 | - | - | - | |||
|
8473
|
|
Lý Đức Bảo | Nam | 24-10-2015 | - | - | - | |||
|
8474
|
|
Đặng Ngọc Hương | Nữ | 31-10-2002 | - | - | - | w | ||
|
8475
|
|
Lương Xuân Hoàng Bách | Nam | 27-12-2014 | - | - | - | |||
|
8476
|
|
Tô Thế Vinh | Nam | 11-06-2014 | - | - | - | |||
|
8477
|
|
Lâm Minh Sang | Nam | 07-02-2005 | - | - | - | |||
|
8478
|
|
Đinh Trần Minh | Nam | 02-08-2005 | - | 1979 | - | |||
|
8479
|
|
Đỗ Nguyễn Hải Đăng | Nam | 26-09-2015 | - | - | - | |||
|
8480
|
|
Nguyễn Thanh Bình | Nam | 0000-00-00 | - | - | 2041 | |||