| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8441
|
|
Tạ Minh Hoàng | Nam | - | - | - | ||||
|
8442
|
|
Tăng Duy Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8443
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8444
|
|
Phạm Thanh Nhàn | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8445
|
|
Đặng Minh Châu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8446
|
|
Phạm Võ Hoàng Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8447
|
|
Đỗ Lê Anh Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8448
|
|
Đỗ Minh Châu | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8449
|
|
Hà Nguyên Tín | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8450
|
|
Dương Thị Bảo Hân | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
8451
|
|
Trịnh Xuân Hiếu | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8452
|
|
Quách Minh Trí | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8453
|
|
Đồng Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8454
|
|
Lê Khánh Vân | Nữ | 2008 | - | 1639 | - | w | ||
|
8455
|
|
Phan Minh Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8456
|
|
Phạm Thành Trung | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8457
|
|
Trịnh Ngọc Hùng | Nam | 2014 | - | 1665 | 1656 | |||
|
8458
|
|
Nguyễn Thị Hường | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
8459
|
|
Lưu Thi Trung | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8460
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | Nữ | 2012 | - | 1503 | 1538 | w | ||