| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8421
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8422
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8423
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8424
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8425
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8426
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
8427
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8428
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8429
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8430
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8431
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8432
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8433
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8434
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8435
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8436
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
8437
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8438
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8439
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8440
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 2007 | - | - | 1691 | |||