| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8401
|
|
Trần Nguyễn Kim Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8402
|
|
Vũ Minh Quân | Nam | 2014 | - | 1539 | - | |||
|
8403
|
|
Nguyễn Đức Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8404
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tuyền | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8405
|
|
Hoàng Đỗ Minh Đan | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8406
|
|
Lê Trọng Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8407
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8408
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8409
|
|
An Đức Phúc | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8410
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8411
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8412
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8413
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8414
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8415
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8416
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8417
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8418
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
8419
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8420
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||