| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 2013 | - | 1464 | - | |||
|
8382
|
|
Huỳnh Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8383
|
|
Lê Thị Thùy Sương | Nữ | 1994 | NA | - | - | - | w | |
|
8384
|
|
Nguyễn Lương Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8385
|
|
Võ Yến Phương | Nữ | 2010 | - | 1506 | - | w | ||
|
8386
|
|
Lê Phước Thịnh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8387
|
|
Nguyễn Thế Quốc Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8388
|
|
Huỳnh Diệp Bảo Trân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8389
|
|
Nguyễn Văn Hải Phong | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8390
|
|
Nguyễn Lê Mạnh Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Nguyễn Hải Vân | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
8392
|
|
Hồ Đức Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Trần Hùng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8394
|
|
Trần Nguyên Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Đinh Lê Minh Thy | Nữ | 2011 | - | 1403 | 1454 | w | ||
|
8396
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8397
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8398
|
|
Trần Tiến Vinh | Nam | 2008 | - | - | 1600 | |||
|
8399
|
|
Trương Đức Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | 1450 | - | |||
|
8400
|
|
Nguyễn Vương Ái Minh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||