| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8381
|
|
Nguyễn Tiến Quân | Nam | 2016 | - | 1458 | - | |||
|
8382
|
|
Trần Thị Minh Khanh | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
8383
|
|
Đỗ Gia Bảo Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8384
|
|
Lê Vũ Hoàng Gíap | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8385
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8386
|
|
Lưu Thùy Dương | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8387
|
|
Nguyễn Bích Phương | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8388
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8389
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8390
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8391
|
|
Trương Công Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8392
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
8393
|
|
Phạm Quang Nét | Nam | 1973 | NA | - | - | - | ||
|
8394
|
|
Hồ Khôi Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8395
|
|
Nguyen Minh An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8396
|
|
Nguyễn Duy Thịnh | Nam | 1978 | NA | - | - | - | ||
|
8397
|
|
Huỳnh Hà Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8398
|
|
Nguyễn Thái Luân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8399
|
|
Nguyễn Hoàng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8400
|
|
Lê Văn Lễ | Nam | 1974 | - | - | - | |||