| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Trần Lê Minh Hy | Nam | 06-12-2016 | - | 1637 | 1444 | |||
|
8362
|
|
Lê Minh Dũng | Nam | 12-02-2011 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Nguyễn Trần Bảo An | Nữ | 21-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
8364
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 21-01-2015 | - | - | - | |||
|
8365
|
|
Lê Đức Thanh Luân | Nam | 24-02-2017 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Lê Đức Quyên | Nam | 01-03-2015 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Nguyễn Thế Chính | Nam | 28-07-2007 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 08-03-2019 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Nguyễn Thị Phương Ngọc | Nữ | 21-06-1980 | NA | - | - | - | w | |
|
8370
|
|
Nguyễn Hữu Lộc | Nam | 1962-10-07 | NA | - | - | - | ||
|
8371
|
|
Nguyễn Đình Nguyên Khang | Nam | 23-10-2012 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Nguyễn Minh Hưng | Nam | 27-04-1995 | - | - | - | |||
|
8373
|
|
Lê Trần Thành Đạt | Nam | 29-11-2001 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Bùi Đăng Hưng | Nam | 17-06-2014 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Nguyễn Đắc Thái | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Nguyễn Thị Thanh Thảo | Nữ | 30-11-2002 | - | - | - | w | ||
|
8377
|
|
Dương Quốc Trung | Nam | 30-11-2006 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Hoàng Đức Anh Vũ | Nam | 26-01-1984 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Đặng Đình Nghĩa | Nam | 02-11-2009 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Lê Cát Nhã Uyên | Nữ | 29-03-2017 | - | - | - | w | ||