| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8362
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8363
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8365
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8366
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Nguyễn Ngọc Thùy Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8368
|
|
Nguyễn Hồ Đức Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Trần Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Nguyễn Lê Minh Duyên | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8371
|
|
Lê Tấn Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Nguyễn Cát Anh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8373
|
|
Phạm Quỳnh Nga | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
8374
|
|
Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8375
|
|
Châu Gia Lạc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Võ Hoàng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Lê Ngọc Tú | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8378
|
|
Nguyễn Hoàng Minh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Trần Minh Hoàng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Trịnh Nam Hưng | Nam | 2014 | - | 1634 | 1451 | |||