| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8361
|
|
Phạm Thị Minh Ngọc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
8362
|
|
Dương Ngọc Trà | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8363
|
|
Nguyễn Cao Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8364
|
|
Trần Lê Mai Trang | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
8365
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8366
|
|
Trần Minh Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8367
|
|
Trần Lê Quang Khải | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8368
|
|
Lâm Xuân Tiến Phát | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8369
|
|
Đặng Đinh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8370
|
|
Ngô Hải Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8371
|
|
Lê Tuấn Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8372
|
|
Ngô Xuân Trường | Nam | 2015 | - | 1438 | - | |||
|
8373
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8374
|
|
Đinh Ngọc Linh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8375
|
|
Đặng Hoàng Lâm | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8376
|
|
Nguyễn Ngọc An Hoà | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8377
|
|
Trần Vũ Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8378
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8379
|
|
Nguyễn Võ Gia Uy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8380
|
|
Nguyễn Khả Phúc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||