| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8341
|
|
Phí Thanh Nhiên | Nữ | 03-04-2005 | - | - | - | w | ||
|
8342
|
|
Trần Bích Hà | Nữ | 23-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
8343
|
|
Nguyễn Minh Anh | Nam | 24-04-2016 | - | - | - | |||
|
8344
|
|
Trương Phú Đăng Khoa | Nam | 08-01-2007 | - | - | - | |||
|
8345
|
|
Trần Huyền Nhi | Nữ | 03-03-2009 | - | - | - | w | ||
|
8346
|
|
Phạm Hoàng Nam | Nam | 24-11-2015 | - | - | - | |||
|
8347
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 24-09-2005 | - | 1587 | - | |||
|
8348
|
|
Nguyễn Xuân Lâm | Nam | 30-06-2011 | - | - | - | |||
|
8349
|
|
Bùi Hoàng Nguyên | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
|
8350
|
|
Cao Đình Khôi | Nam | 1964-03-10 | - | - | - | |||
|
8351
|
|
Nguyễn Đặng Hải Phong | Nam | 25-12-2011 | - | 1512 | - | |||
|
8352
|
|
Ngô Thế Dũng | Nam | 03-02-1987 | - | - | - | |||
|
8353
|
|
Đặng Thị Mỹ An | Nữ | 15-08-2018 | - | - | - | w | ||
|
8354
|
|
Nguyễn Phúc Bách Niên | Nam | 07-05-2018 | - | - | - | |||
|
8355
|
|
Vũ Đức Bình | Nam | 12-03-2015 | - | - | - | |||
|
8356
|
|
Nguyễn Trường Thuận | Nam | 18-08-2011 | - | 1524 | - | |||
|
8357
|
|
Lê Nhật Bích Khuê | Nữ | 08-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
8358
|
|
Nguyễn Văn Danh | Nam | 18-03-1992 | - | - | - | |||
|
8359
|
|
Cao Phú Kiệt | Nam | 18-03-2009 | - | - | - | |||
|
8360
|
|
Võ Hoàng Khánh | Nam | 02-02-2014 | - | - | - | |||