| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8321
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 1972 | FA | - | - | - | ||
|
8322
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2008 | - | 1621 | 1758 | |||
|
8323
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8324
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8325
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8326
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8327
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
8328
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8329
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8330
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8331
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8332
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8333
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
8334
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8335
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8336
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
8337
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8338
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8339
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8340
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||