| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8301
|
|
Trần Ngọc Phương Quỳnh | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
8302
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 2016 | - | 1481 | - | |||
|
8303
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8304
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8305
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 1993 | - | 1563 | - | |||
|
8306
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8307
|
|
Trần Thành Trung | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8308
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8309
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8310
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | 1490 | |||
|
8311
|
|
Hoàng Đình Kiên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8312
|
|
Huỳnh Hữu Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8313
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8314
|
|
Nguyễn Ngọc Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8315
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8316
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8317
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8318
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8319
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8320
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 2002 | - | - | - | |||