| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Phạm Quang Minh | Nam | 13-07-2007 | - | - | - | |||
|
8242
|
|
Lê Nam Phong | Nam | 28-12-2018 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Phạm Gia Khang | Nam | 01-04-2015 | - | - | - | |||
|
8244
|
|
Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 28-05-1993 | - | - | - | w | ||
|
8245
|
|
Võ Minh Đăng | Nam | 01-12-2012 | - | - | - | |||
|
8246
|
|
Nguyễn Duy An | Nam | 01-08-2013 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Thái Khương Minh Đức | Nam | 03-02-2010 | - | 1629 | - | |||
|
8248
|
|
Nguyễn Quang Huy | Nam | 13-09-2017 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Nguyễn Vũ Mộc Thiềng | Nam | 19-06-2012 | - | 1542 | 1645 | |||
|
8250
|
|
Đỗ Thảo Nguyên | Nữ | 08-12-2013 | - | - | - | w | ||
|
8251
|
|
Lương An Phúc | Nam | 27-05-2009 | - | - | 1541 | |||
|
8252
|
|
Phạm Thị Ngọc Hiền | Nữ | 07-09-2011 | - | - | - | w | ||
|
8253
|
|
Phí An Lâm | Nam | 23-11-2017 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 21-07-2011 | - | 1527 | 1594 | |||
|
8255
|
|
Quách Minh Đức | Nam | 05-10-2014 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Phạm Gia Minh | Nam | 24-05-2016 | - | 1452 | - | |||
|
8257
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 03-02-2016 | - | - | - | |||
|
8258
|
|
Nguyễn Lê Thiên Phúc | Nam | 14-01-2015 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Võ Hoàng Hữu Kiệt | Nam | 21-05-2015 | - | 1447 | 1665 | |||
|
8260
|
|
Vũ Khang Huy | Nam | 09-04-2017 | - | - | - | |||