| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8241
|
|
Lê Tuấn Kiệt | Nam | 2014 | - | 1413 | 1448 | |||
|
8242
|
|
Nguyễn Đắc Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
8243
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8244
|
|
Lê Duy Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8245
|
|
Tạ Ngọc Hải | Nam | 2008 | - | 1462 | - | |||
|
8246
|
|
Nguyễn Trần Minh Nhật | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8247
|
|
Võ Ngọc Phương Trang | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
8248
|
|
Nguyễn Trần Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8249
|
|
Phạm Tuấn Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8250
|
|
Trương Lê Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8251
|
|
Nguyễn Đức Nhân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8252
|
|
Huỳnh Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | 1500 | |||
|
8253
|
|
Nguyễn Phúc Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8254
|
|
Vũ Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8255
|
|
Nguyễn Trọng Hiệp | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
8256
|
|
Trương Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8257
|
|
Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 2006 | - | 1573 | 1601 | w | ||
|
8258
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8259
|
|
Nguyễn Hà Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
8260
|
|
Phan Nhật Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||