| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8201
|
|
Mai Phan Quốc Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8202
|
|
Tôn Thất Hoàng Lâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8203
|
|
Dương Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8204
|
|
Nguyễn Quang Duy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8205
|
|
Vũ Xuân Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8206
|
|
Lê Bá Tuân | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8207
|
|
Nguyễn Minh Thiện | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8208
|
|
Đông Quang Bình | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8209
|
|
Lưu Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8210
|
|
Chu Mạnh Lê Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8211
|
|
Nghiêm Xuân Khoa | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8212
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8213
|
|
Mạch Vĩnh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8214
|
|
Trịnh Hữu Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8215
|
|
Phan Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8216
|
|
Phan Nhật Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8217
|
|
Võ Thành Danh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8218
|
|
Phan Thành Nghĩa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8219
|
|
Poujaud Lukas Trường Giang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8220
|
|
Võ Nam Phong | Nam | 2012 | - | 1473 | - | |||