| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8181
|
|
Mao Tiến Dũng | Nam | 20-09-2009 | - | - | - | |||
|
8182
|
|
Nguyễn Đặng Khánh Linh | Nữ | 13-05-2013 | - | - | - | w | ||
|
8183
|
|
Đỗ Thị Bạch Dương | Nữ | 18-11-1994 | - | - | - | w | ||
|
8184
|
|
Đoàn Minh Trí | Nam | 26-12-2010 | - | - | - | |||
|
8185
|
|
Võ Trần Khánh Phương | Nam | 17-10-2014 | - | 1700 | 1825 | |||
|
8186
|
|
Võ Thanh Giang | Nam | 11-03-1992 | - | 1569 | 1554 | |||
|
8187
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 11-06-2010 | - | 1774 | 1692 | |||
|
8188
|
|
Nguyễn Ngọc Cường | Nam | 10-04-2012 | - | - | - | |||
|
8189
|
|
Hồ Đức Minh | Nam | 25-07-2009 | - | - | - | |||
|
8190
|
|
Đại Ngọc Nhi | Nữ | 23-09-2009 | - | - | - | w | ||
|
8191
|
|
Võ Thị Bích Chăm | Nữ | 26-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
8192
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nam | 25-08-2011 | - | - | - | |||
|
8193
|
|
Phan Anh Minh | Nam | 03-10-2017 | - | - | - | |||
|
8194
|
|
Bùi Ngọc Phi Đại | Nam | 06-11-2004 | NA | - | - | - | ||
|
8195
|
|
Dương Gia Tuệ | Nam | 08-11-2010 | - | - | - | |||
|
8196
|
|
Lê Duy An | Nam | 26-10-2014 | - | 1460 | 1542 | |||
|
8197
|
|
Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 17-02-2015 | - | - | - | |||
|
8198
|
|
Lê Quốc Duy Anh | Nam | 14-08-2013 | - | 1452 | - | |||
|
8199
|
|
Đặng Vũ Khoa | Nam | 30-11-1997 | - | - | - | |||
|
8200
|
|
Nguyễn Phương Tuệ Lâm | Nữ | 25-01-2018 | - | - | - | w | ||