| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Mai Hồng Quốc Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Nguyễn Bảo Anh | Nữ | 2008 | - | 1420 | - | w | ||
|
8163
|
|
Nguyễn Xuân Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Vũ Quốc Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8165
|
|
Nguyễn Hải Yến | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8166
|
|
Bành Nhật Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Trịnh Khánh Ngọc | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Trịnh Thùy Lam | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8169
|
|
Vũ Minh Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Cao Tiến Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Huỳnh Vũ Uy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8172
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Phan Minh Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Nguyễn Mạnh Đức Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8176
|
|
Ngô Nguyễn Việt Hoàng | Nam | 2008 | - | - | 1627 | |||
|
8177
|
|
Nguyễn Ngọc Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Nguyễn Mạnh Hùng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8179
|
|
Nguyễn Anh Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||