| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8161
|
|
Nguyễn Bảo Tín | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8162
|
|
Phan Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8163
|
|
Nguyễn Phúc Nhật Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8164
|
|
Nguyễn Quỳnh Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
8165
|
|
Huỳnh Tấn Vinh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8166
|
|
Lê Minh Hoàng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8167
|
|
Hồ Thị Thanh Hồng | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
8168
|
|
Hồ Trường Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
8169
|
|
Nguyễn Tường | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
8170
|
|
Trần Văn Bảo | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8171
|
|
Đại Tấn Phát | Nam | 2013 | - | 1745 | 1574 | |||
|
8172
|
|
Trịnh Đức Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8173
|
|
Lê Mậu Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8174
|
|
Hoàng Triều Nghĩa | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
8175
|
|
Nguyễn Bùi Xuân An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8176
|
|
Cao Thị Thanh Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8177
|
|
Nguyễn Phan Minh Phú | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
8178
|
|
Nguyễn Minh Giang | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
8179
|
|
Nguyễn Đại Hoàng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
8180
|
|
Phan Minh Huy | Nam | 2009 | - | - | - | |||