| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Vũ Ngọc Diệu An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
8102
|
|
Văn Ngư Bình | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Vũ Quang Tùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Bùi Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Trần Phương Tùng | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Nguyễn Bùi Gia Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
8108
|
|
Lê Quang Tùng | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
8109
|
|
Nguyễn Tấn Khang | Nam | 2012 | - | 1577 | 1664 | |||
|
8110
|
|
Võ Tấn Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8111
|
|
Nguyễn Nam Phú | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Lê Bảo Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8113
|
|
Phan Phương Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8114
|
|
Đỗ Đức Bình | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Nguyễn Bảo Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Trần Lê Khải Uy | Nam | 2015 | - | 1442 | 1545 | |||
|
8117
|
|
Lê Tự Trọng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Nguyễn Vũ Hoài An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Nguyễn Ngọc Duyên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||