| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8101
|
|
Nguyễn Ngọc Tấn Phát | Nam | 14-06-2014 | - | 1511 | - | |||
|
8102
|
|
Lê Chí Thanh | Nam | 24-04-2012 | - | - | - | |||
|
8103
|
|
Phan Minh Lâm | Nam | 03-02-2012 | - | - | - | |||
|
8104
|
|
Phạm Thị Ngọc Chi | Nữ | 21-07-1988 | - | - | - | w | ||
|
8105
|
|
Võ Hồng Ân | Nam | 12-12-2016 | - | - | - | |||
|
8106
|
|
Trần Chí Kiên | Nam | 15-06-2015 | - | - | - | |||
|
8107
|
|
Ngọc Kiên Cường | Nam | 1957-10-02 | - | 1723 | - | |||
|
8108
|
|
Trần Ngọc Phương Vy | Nữ | 04-04-2015 | - | - | - | w | ||
|
8109
|
|
Phạm Nhật Minh | Nam | 02-01-2016 | - | - | - | |||
|
8110
|
|
Trần Bích Phuong | Nữ | 29-01-2011 | - | - | - | w | ||
|
8111
|
|
Nguyễn Phúc An | Nam | 03-04-2010 | - | - | - | |||
|
8112
|
|
Dương Sơn Tùng | Nam | 22-02-2011 | - | - | - | |||
|
8113
|
|
Nguyễn Bách Khoa | Nam | 12-04-2017 | - | - | - | |||
|
8114
|
|
Hà Nguyễn Minh Đức | Nam | 22-11-2012 | - | - | - | |||
|
8115
|
|
Phan Huỳnh Thanh An | Nam | 02-12-2014 | - | - | - | |||
|
8116
|
|
Nguyễn Lê Hoài An | Nữ | 18-10-2017 | - | - | - | w | ||
|
8117
|
|
Nguyễn Trường An | Nam | 23-09-2003 | - | - | - | |||
|
8118
|
|
Nguyễn Trần Bảo | Nam | 06-04-2006 | - | - | - | |||
|
8119
|
|
Trần Ngọc Hoàng Sa | Nữ | 02-02-2009 | - | - | - | w | ||
|
8120
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 08-03-2014 | - | - | - | |||