DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
8081 FIDE 12404128 Nguyễn Thị Mỹ Duyên Nữ 1997 - - - w
8082 FIDE 12469920 Lê Dương Gia Bảo Nam 2015 - - -
8083 FIDE 12471712 Phan Hoài Anh Nữ 2016 - - - w
8084 FIDE 12471968 Nguyễn Hương Giang Nữ 2018 - - - w
8085 FIDE 561008800 Đoàn Nhã Phương Nữ 2015 - - - w
8086 FIDE 12407712 Nguyễn Đắc An Nam 2005 - - -
8087 FIDE 12407968 Võ Hoàng Minh Nghĩa Nam 2004 - - -
8088 FIDE 12476064 Trần Quang Minh Nam 2015 - - -
8089 FIDE 561014176 Nguyễn Nhân Nam 2018 - - -
8090 FIDE 12479136 Nguyễn Văn Bảo Sơn Nam 1997 - 1765 -
8091 FIDE 561017248 Đỗ An Khánh Nam 2019 - - -
8092 FIDE 561017760 Phạm Gia Hiểu Minh Nam 2020 - - -
8093 FIDE 12481440 Nguyễn Đỗ Quang Thạch Nam 2017 - - -
8094 FIDE 12481696 Nguyễn Đắc Minh Hiếu Nam 2017 - - -
8095 FIDE 12484512 Trần Phú Nguyên Nam 2012 - - -
8096 FIDE 12484768 Ngô Ngọc Quỳnh Phương Nữ 2017 - - - w
8097 FIDE 12420000 Nguyễn Ngọc Phong Như Nữ 2006 - - - w
8098 FIDE 12422304 Hoàng Văn Long Nam 1991 - - -
8099 FIDE 12423840 Lê Duy Khánh Nam 2012 - - -
8100 FIDE 12494240 Trần Ngọc Tường Vy Nữ 2012 - - - w