| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8081
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
8082
|
|
Lê Dương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8083
|
|
Phan Hoài Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8084
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8085
|
|
Đoàn Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
8086
|
|
Nguyễn Đắc An | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8087
|
|
Võ Hoàng Minh Nghĩa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8088
|
|
Trần Quang Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8089
|
|
Nguyễn Nhân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8090
|
|
Nguyễn Văn Bảo Sơn | Nam | 1997 | - | 1765 | - | |||
|
8091
|
|
Đỗ An Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8092
|
|
Phạm Gia Hiểu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
8093
|
|
Nguyễn Đỗ Quang Thạch | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8094
|
|
Nguyễn Đắc Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8095
|
|
Trần Phú Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8096
|
|
Ngô Ngọc Quỳnh Phương | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8097
|
|
Nguyễn Ngọc Phong Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
8098
|
|
Hoàng Văn Long | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
8099
|
|
Lê Duy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8100
|
|
Trần Ngọc Tường Vy | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||