| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8061
|
|
Bùi Hữu An | Nam | 03-07-2013 | - | 1652 | 1492 | |||
|
8062
|
|
Đăng Văn Thảo | Nam | 20-12-1977 | - | - | - | |||
|
8063
|
|
Đào Nguyễn Hoàng Khang | Nam | 23-09-2014 | - | - | - | |||
|
8064
|
|
Vũ Quốc Bảo | Nam | 21-03-2014 | - | - | - | |||
|
8065
|
|
Bùi Minh Triết | Nam | 24-01-2017 | - | - | - | |||
|
8066
|
|
Huỳnh Nguyễn Khoa Nam | Nam | 20-07-2010 | - | - | - | |||
|
8067
|
|
Nguyễn Thành Lộc | Nam | 15-07-2011 | - | 1532 | 1589 | |||
|
8068
|
|
Võ Vị Xuân | Nữ | 24-12-2016 | - | - | - | w | ||
|
8069
|
|
Nguyễn Thục Anh | Nữ | 06-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8070
|
|
Trần Phương Hà Vy | Nữ | 24-07-2010 | - | - | - | w | ||
|
8071
|
|
Đặng Bảo Châu | Nam | 03-04-2015 | - | - | - | |||
|
8072
|
|
Nguyễn Phước Lộc | Nam | 19-03-2013 | - | - | - | |||
|
8073
|
|
Lê Nguyễn Ngọc Hiếu | Nam | 28-01-2013 | - | - | - | |||
|
8074
|
|
Nguyễn Bá Hoàng Tùng | Nam | 09-03-2007 | - | - | 1691 | |||
|
8075
|
|
Chu Hoàng Bảo An | Nữ | 13-06-2013 | - | - | - | w | ||
|
8076
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 26-08-2012 | - | - | - | |||
|
8077
|
|
Nguyễn Hồ Bảo Trân | Nữ | 10-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8078
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 15-04-2018 | - | - | - | w | ||
|
8079
|
|
Võ Hoàng Bảo Nam | Nam | 20-09-2012 | - | - | - | |||
|
8080
|
|
Nguyễn Minh Hòa | Nam | 20-12-2020 | - | - | - | |||