| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Nguyễn Việt Phú | Nam | 02-04-1999 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Trần Mai Ngọc Anh | Nữ | 08-06-2015 | - | - | - | w | ||
|
8043
|
|
An Đức Phúc | Nam | 28-03-2020 | - | - | - | |||
|
8044
|
|
Châu Phương Linh | Nữ | 28-04-2016 | - | - | - | w | ||
|
8045
|
|
Bùi Thiên Di | Nữ | 25-12-2018 | - | - | - | w | ||
|
8046
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Vinh | Nữ | 30-11-1999 | - | - | - | w | ||
|
8047
|
|
Nguyễn Thùy Vân | Nữ | 13-04-1997 | - | - | - | w | ||
|
8048
|
|
Bùi Việt Bách | Nam | 17-05-2011 | - | - | - | |||
|
8049
|
|
Trần Bảo Đăng | Nam | 22-06-2016 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Dương Thế Phương | Nam | 26-07-2015 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Ngô Thu Giang | Nữ | 14-06-2003 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Phạm Thị Vân Giang | Nữ | 13-05-2000 | - | - | - | w | ||
|
8053
|
|
Phạm Võ Phương Nguyên | Nữ | 30-11-2004 | - | - | - | w | ||
|
8054
|
|
Hoàng Anh Phước | Nam | 23-05-2016 | - | - | - | |||
|
8055
|
|
Hồ Đoàn Đức Thiên | Nam | 29-09-2017 | - | - | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Đăng Tùng | Nam | 01-06-2009 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Trịnh Quốc Trọng Nghĩa | Nam | 04-05-1980 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Nguyễn Phạm Phương Nghi | Nữ | 02-05-2014 | - | - | - | w | ||
|
8059
|
|
Bùi Đức Trí Quân | Nam | 01-04-2018 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Nguyễn Đức Ba | Nam | 1965-09-19 | - | - | - | |||