| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8041
|
|
Phan Quyết Thắng | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
8042
|
|
Trần Hoàng Thái Hưng | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
8043
|
|
Ngô Diệp Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
8044
|
|
Nguyễn Bảo Thục Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8045
|
|
Lê Trịnh Vân Cường | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
8046
|
|
Lê Quốc Đại | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8047
|
|
Nguyễn Ngọc Hạnh Nhi | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8048
|
|
Trần Bích Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
8049
|
|
Đặng Diệp Gia Huy | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8050
|
|
Bùi Trí Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8051
|
|
Nguyễn Ngọc Vi Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
8052
|
|
Lê Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8053
|
|
Lương Cao Thiên Phong | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
8054
|
|
Lã Thị Thu Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
8055
|
|
Hà Nguyễn Minh Nguyên | Nam | 2017 | - | 1481 | - | |||
|
8056
|
|
Nguyễn Xuân Trung | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8057
|
|
Trần Bình Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
8058
|
|
Võ Minh Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8059
|
|
Hoàng Gia Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
8060
|
|
Dương Thị Quyên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||