| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
8001
|
|
Nguyễn Thùy Chi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8002
|
|
Trần Triệu Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8003
|
|
Nguyễn Trường Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
8004
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
8005
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
8006
|
|
Lương Mai Thúy Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
8007
|
|
Đào Quốc Cường | Nam | 1971 | - | - | - | |||
|
8008
|
|
Nguyễn Bá Hiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8009
|
|
Huỳnh Hữu Vinh | Nam | 1969 | DI | - | - | - | ||
|
8010
|
|
Thái Thùy Dương | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
8011
|
|
Kavita G | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
8012
|
|
Nguyễn Hoàng Trung | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
8013
|
|
Hà Tấn Thành | Nam | 2012 | - | 1592 | 1544 | |||
|
8014
|
|
Bùi Thanh Triết | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
8015
|
|
Mai Nguyễn Xuân Uy | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
8016
|
|
Đỗ Quốc Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
8017
|
|
Dương Minh Khánh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
8018
|
|
Vũ Thị Dung | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
8019
|
|
Nguyễn Anh Hoàng | Nam | 1959 | - | - | - | |||
|
8020
|
|
Phạm Thanh Tùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||