| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 1991 | - | - | 1810 | |||
|
7982
|
|
Đỗ Đức Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7983
|
|
Lê Hoàng An An | Nữ | 2008 | - | 1478 | - | w | ||
|
7984
|
|
Trương Minh Sang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7985
|
|
Trần Phúc Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7986
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7987
|
|
Trần Hồ Ngọc Toàn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7988
|
|
Ngô Thị Thanh Hằng | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7989
|
|
Nguyễn Tiến Manh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7990
|
|
Lộc Tiến Đạt | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7991
|
|
Phùng Hoàng Gia Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7992
|
|
Thái Ân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7993
|
|
Nguyễn Viết Nhân | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
7994
|
|
Võ Ngọc Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7995
|
|
Trương Minh Duy | Nam | 2007 | - | - | 1486 | |||
|
7996
|
|
Hà Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7997
|
|
Trương Trần Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Hà Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7999
|
|
Trương Vy Việt Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
8000
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||