| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7981
|
|
Nguyễn Hoàng Mai Thanh | Nữ | 14-12-2004 | - | - | - | w | ||
|
7982
|
|
Lâm Kiến Minh | Nam | 24-05-2014 | - | - | 1441 | |||
|
7983
|
|
Trần Ngọc Bảo Châu | Nữ | 04-01-2002 | - | - | - | w | ||
|
7984
|
|
Quán Phú Khiêm | Nam | 17-03-2008 | - | - | - | |||
|
7985
|
|
Ngô Việt Khoa | Nam | 24-08-2014 | - | - | - | |||
|
7986
|
|
Đoàn Tuệ Nhi | Nữ | 29-09-2015 | - | - | - | w | ||
|
7987
|
|
Nguyễn Văn Khánh An | Nam | 07-09-2013 | - | 1489 | 1454 | |||
|
7988
|
|
Phạm Mai Trang | Nữ | 28-06-2011 | - | - | - | w | ||
|
7989
|
|
Đoàn Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 05-05-2015 | - | - | - | w | ||
|
7990
|
|
Nguyễn Đỗ Minh Châu | Nữ | 19-08-2006 | - | - | - | w | ||
|
7991
|
|
Vũ Đức Duy | Nam | 23-08-2008 | - | - | - | |||
|
7992
|
|
Nguyễn Vũ Quỳnh Nga | Nữ | 01-01-2018 | - | - | - | w | ||
|
7993
|
|
Lê Hà My | Nữ | 16-04-2011 | - | 1482 | 1600 | w | ||
|
7994
|
|
Vũ Khôi Nguyên | Nam | 02-10-2015 | - | - | - | |||
|
7995
|
|
Nguyễn Quốc Thắng | Nam | 14-09-1986 | - | - | - | |||
|
7996
|
|
Võ Ngọc Quang Minh | Nam | 14-04-2016 | - | - | - | |||
|
7997
|
|
Trần Lương Đức | Nam | 07-01-1999 | - | - | - | |||
|
7998
|
|
Phan Phúc Vân | Nam | 28-06-2015 | - | - | - | |||
|
7999
|
|
Lê Ngọc Linh | Nữ | 05-02-2013 | - | - | - | w | ||
|
8000
|
|
Nguyễn Trọng Bách | Nam | 10-01-2014 | - | - | - | |||