| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Phùng Ngọc Minh Châu | Nữ | 07-05-2011 | - | - | - | w | ||
|
7962
|
|
Nguyễn Anh Hào | Nam | 31-03-1977 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Nguyễn Trịnh Hồng Sơn | Nam | 27-11-2007 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Hồ Sỹ Phúc Hy | Nam | 26-11-2008 | - | - | - | |||
|
7965
|
|
Châu Chí Cường | Nam | 04-08-2015 | - | - | - | |||
|
7966
|
|
Phạm Minh Ánh | Nữ | 04-07-2019 | - | - | - | w | ||
|
7967
|
|
Ngô Trần Hoàng Nam | Nam | 22-12-2011 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Nông Thùy Chi | Nữ | 17-02-2016 | - | 1469 | - | w | ||
|
7969
|
|
Phạm Doãn Đăng Phong | Nam | 28-01-2014 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Nguyễn Quang Tuấn | Nam | 07-05-2012 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Nguyễn Bảo Ngọc | Nữ | 16-02-2011 | - | - | - | w | ||
|
7972
|
|
Huỳnh Ngọc Mai Anh | Nữ | 06-11-2016 | - | - | - | w | ||
|
7973
|
|
Nguyễn Nguyên Bảo | Nam | 05-03-2015 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Ma Quang Tuấn | Nam | 24-09-2007 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Nguyễn Đông Duy | Nam | 28-04-2015 | - | - | - | |||
|
7976
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 01-04-2011 | - | - | - | |||
|
7977
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 07-06-2014 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Trần Bảo An | Nữ | 05-01-2016 | - | - | - | w | ||
|
7979
|
|
Mai Đức Anh | Nam | 14-01-2013 | - | 1442 | 1513 | |||
|
7980
|
|
Phạm Duy Hưng | Nam | 0000-00-00 | - | - | - | |||