| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7961
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7962
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7963
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7964
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7965
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7966
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7967
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7968
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7969
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7970
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7971
|
|
Vũ Khương Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7972
|
|
Mai Thế An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7973
|
|
Trần Duy Mạnh | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7974
|
|
Nguyễn Xuân Minh Đăng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7975
|
|
Đinh Vũ Yến Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7976
|
|
Nguyễn Thị Hoa Thơm | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7977
|
|
Từ Đại Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7978
|
|
Phạm Minh Khuê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7979
|
|
Trần Quốc Thy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7980
|
|
Đàm Minh Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||