| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Ngày sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7941
|
|
Nguyễn Tiến Thắng | Nam | 05-04-2016 | - | 1484 | - | |||
|
7942
|
|
Nguyễn Trần Bảo Long | Nam | 21-05-2014 | - | - | - | |||
|
7943
|
|
Mai Trung Hiếu | Nam | 09-08-2004 | - | - | - | |||
|
7944
|
|
Lê Nguyễn Quốc Phong | Nam | 05-12-1993 | - | - | - | |||
|
7945
|
|
Trương Minh Quân | Nam | 25-05-2017 | - | - | - | |||
|
7946
|
|
Bùi Huy Hoàng | Nam | 30-11-2003 | - | - | - | |||
|
7947
|
|
Vũ Quang Tuấn | Nam | 25-08-2015 | - | - | - | |||
|
7948
|
|
Đinh Quang Phúc Nguyên | Nam | 22-05-2016 | - | - | 1498 | |||
|
7949
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 16-06-2004 | - | - | - | |||
|
7950
|
|
Trần Đăng Khoa | Nam | 15-04-2005 | - | - | - | |||
|
7951
|
|
Huỳnh Gia Bảo | Nam | 17-06-2016 | - | - | - | |||
|
7952
|
|
Nguyễn Cao Thiên Minh | Nam | 22-05-2011 | - | - | - | |||
|
7953
|
|
Vũ Minh Hoàng | Nam | 05-04-2006 | - | - | - | |||
|
7954
|
|
Trần Hải Minh | Nam | 03-12-2012 | - | - | - | |||
|
7955
|
|
Nguyễn Kim Chang Minh | Nam | 19-12-2002 | - | - | - | |||
|
7956
|
|
Nguyễn Thành Công | Nam | 02-11-1972 | FA | - | - | - | ||
|
7957
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 03-12-2008 | - | 1620 | 1758 | |||
|
7958
|
|
Phan Lê Tấn Đạt | Nam | 06-07-2011 | - | - | - | |||
|
7959
|
|
Ngô Minh Nam | Nam | 28-04-2004 | - | - | - | |||
|
7960
|
|
Nguyễn Trần Hạnh Phúc | Nữ | 10-06-2014 | - | - | - | w | ||